鵰悍

điêu hãn

Hán Việt: điêu hãn

Tổng quan

Cấu tạo: (điêu) + (hãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 刁蠻、凶悍。晉.左思〈吳都賦〉:「料其虓勇,則鵰悍狼戾,相與昧潛險。」也作「雕悍」。

Eng

  • Cihui 雕悍 diāohàn s.v. fierce; ferocious

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

凶悍 · 凶暴

Từ trái nghĩa

怯懦