鵷彩

yuān cǎiuyên thải

Hán Việt: uyên thải · Pinyin: yuān cǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鹓鸟身上多彩的羽毛。

Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 彩 (thải)

Từ liên quan

Gần nghĩa

彩雲 · 彩信 · 彩像 · 彩券 · 彩印 · 彩卷 · 彩号 · 彩唱