鵷池

yuān chíuyên trì

Hán Việt: uyên trì · Pinyin: yuān chí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.朝官聚合之所。指朝廷。 2.凤池。唐代指中书省。

Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 池 (trì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

池上 · 池亭 · 池基 · 池塘 · 池子 · 池州 · 池座 · 池水