鶬括

thương quát

Hán Việt: thương quát

Tổng quan

Cấu tạo: 鸧 (thương) + 括 (quát)

Từ liên quan

Gần nghĩa

括号 · 括弧 · 括撮 · 括收 · 括毒 · 括线 · 括言 · 括髮