鶬金 thương kim Hán Việt: thương kim Tổng quan Cấu tạo: 鸧 (thương) + 金 (kim)Hán Việtthương kimCấu tạo鸧 + 金 · thương + kim nghĩa thành phần: thương + kim Từ liên quan Gần nghĩa金东 · 金丝 · 金丹 · 金主 · 金乌 · 金乡 · 金人 · 金仙