鶡尾 hạt vĩ Hán Việt: hạt vĩ Tổng quan Cấu tạo: 鹖 (hạt) + 尾 (vĩ)Hán Việthạt vĩCấu tạo鹖 + 尾 · hạt + vĩ nghĩa thành phần: hạt + vĩ Từ liên quan Gần nghĩa尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期