鶡蘇

hạt tô

Hán Việt: hạt tô

Tổng quan

Cấu tạo: 鹖 (hạt) + 苏 (tô)

Từ liên quan

Gần nghĩa

苏丹 · 苏仙 · 苏俄 · 苏修 · 苏共 · 苏剧 · 苏区 · 苏子