苏共 sū gòng·tô cộng Hán Việt: tô cộng · Pinyin: sū gòng Tổng quan Đảng Cộng sản Liên Xô Cấu tạo: 蘇 (tô) + 共 (cộng)Pinyinsū gòngHán Việttô cộngTừ loạidanhCấu tạo蘇 + 共 · tô + cộng nghĩa thành phần: tô + cộng Nghĩa ViệtCihui viết tắt của 蘇聯共產黨Cihui 苏联共产党EngCihui Soviet Communist Party; abbr. for 蘇聯共產黨; 苏联共产党 Từ liên quan Gần nghĩa共业 · 共乘 · 共事 · 共产 · 共享 · 共价 · 共作 · 共依