苏仙

sū xiāntô tiên

Hán Việt: tô tiên · Pinyin: sū xiān

Tổng quan

quận Suxian của thành phố Chenzhou 郴州市[chēn zhōu shì], Hồ Nam

Cấu tạo: 甦 (tô) + 仙 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Suxian của thành phố Chenzhou 郴州市, Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 蘇仙區; 苏仙区

Từ liên quan

Gần nghĩa

苏仙区 · 仙丹 · 仙乐 · 仙乡 · 仙人 · 仙佛 · 仙去 · 仙台