苏修

sū xiūtô tu

Hán Việt: tô tu · Pinyin: sū xiū

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【蘇修・苏修】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "Soviet revisionism (abbr. for 蘇聯修正主義, 苏联修正主义[sūliánxiūzhèngzhǔyì])"]]]}]

Cấu tạo: 蘇 (tô) + 修 (tu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa xét lại

Eng

  • Cihui Soviet revisionism (abbr. for 蘇聯修正主義; 苏联修正主义)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修业 · 修为 · 修习 · 修书 · 修事 · 修仙