鷙盩

chí chu

Hán Việt: chí chu

Tổng quan

Cấu tạo: 鸷 (chí) + 盩 (chu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鷙鳥 · 鸷鸟 · 盩厔 · 盩戾 · 盩電 · 鷙刻 · 鷙勇 · 鷙害