盩戾 chu lệ Hán Việt: chu lệ Tổng quan Cấu tạo: 盩 (chu) + 戾 (lệ)Hán Việtchu lệCấu tạo盩 + 戾 · chu + lệ nghĩa thành phần: chu + lệ Từ liên quan Gần nghĩa戾天 · 戾气 · 戾龙 · 戾于 · 戾园 · 戾園 · 戾夫 · 戾契