鸚鵡經

anh vũ kinh

Hán Việt: anh vũ kinh

Tổng quan

(經名)有人名鸚鵡摩牢兜羅。佛嘗於此家乞食,為說法,謂之佛說鸚鵡經。一卷,宋求那跋陀羅譯。☸

Cấu tạo: 鹦 (anh) + 鹉 (vũ) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)有人名鸚鵡摩牢兜羅。佛嘗於此家乞食,為說法,謂之佛說鸚鵡經。一卷,宋求那跋陀羅譯。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸚鵡塔 · 鸚鵡屎 · 鸚鵡禪 · 鸚鵡車 · 鹦鹉热 · 鹦鹉病 · 鹦鹉螺 · 鹦鹉学舌