鸚鵡車 anh vũ xa Hán Việt: anh vũ xa Tổng quan (雜語)古禪師語,設有人,道得言語尖新,而無實行,謂之鸚鵡車。見琅琊代醉編三十二。☸ Cấu tạo: 鹦 (anh) + 鹉 (vũ) + 车 (xa)Hán Việtanh vũ xaCấu tạo鹦 + 鹉 + 车 · anh + vũ + xa nghĩa thành phần: anh + vũ + xa Nghĩa ViệtCihui (雜語)古禪師語,設有人,道得言語尖新,而無實行,謂之鸚鵡車。見琅琊代醉編三十二。☸ Từ liên quan Gần nghĩa鸚鵡塔 · 鸚鵡屎 · 鸚鵡禪 · 鸚鵡經 · 鹦鹉热 · 鹦鹉病 · 鹦鹉螺 · 鹦鹉学舌