鸚鵡塔

anh vũ tháp

Hán Việt: anh vũ tháp

Tổng quan

(雜名)戒庵漫筆曰:「韋南康鎮蜀時,有一鸚鵡甚慧。馴養者曉以佛理,一日不震不仆,斂翼委足,奄然而絕。焚之,有舍利。韋公為立塔瘞之,號曰鸚鵡塔。」☸

Cấu tạo: 鹦 (anh) + 鹉 (vũ) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)戒庵漫筆曰:「韋南康鎮蜀時,有一鸚鵡甚慧。馴養者曉以佛理,一日不震不仆,斂翼委足,奄然而絕。焚之,有舍利。韋公為立塔瘞之,號曰鸚鵡塔。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸚鵡屎 · 鸚鵡禪 · 鸚鵡經 · 鸚鵡車 · 鹦鹉热 · 鹦鹉病 · 鹦鹉螺 · 鹦鹉学舌