鸞翔鳳翥

luán xiáng fèng zhù loan tường phượng chứ

Hán Việt: loan tường phượng chứ · Pinyin: luán xiáng fèng zhù

Tổng quan

(thuộc về thư pháp) đầy sức mạnh và duyên dáng

Cấu tạo: (loan) + (tường) + (phượng) + (chứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc về thư pháp) đầy sức mạnh và duyên dáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本指鸞飛鳳舞。語出晉.陸機〈浮雲賦〉:「鸞翔鳳翥,鴻驚鶴奮。鯨鯢泝波,鮫鰐衝道。」後比喻書法家運筆神妙。唐.韓愈〈石鼓歌〉:「鸞翔鳳翥眾仙下,珊瑚碧樹交枝柯。」

Eng

  • CC-CEDICT (of calligraphy) full of power and grace
  • Cihui (of calligraphy) full of power and grace

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

龙飞凤舞