鳥宿池邊樹

niǎo sù chí biān shù điểu túc trì biên thụ

Hán Việt: điểu túc trì biên thụ · Pinyin: niǎo sù chí biān shù

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + 宿 (túc) + (trì) + (biên) + (thụ)