鸟窠道林禅师
điểu khoa đạo lâm thiện sư
Hán Việt: điểu khoa đạo lâm thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 鸟 (điểu) + 窠 (khoa) + 道 (đạo) + 林 (lâm) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: điểu khoa đạo lâm thiện sư
Cấu tạo: 鸟 (điểu) + 窠 (khoa) + 道 (đạo) + 林 (lâm) + 禅 (thiện) + 师 (sư)