鳥翅秋海棠

điểu sí thu hải đường

Hán Việt: điểu sí thu hải đường

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (sí) + (thu) + (hải) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳥翅秋海棠 iǎochì qiūhǎitáng n. <bot.> angel-wing begonia M:²kē