鸟铳
điểu súng
Hán Việt: điểu súng · Pinyin: niǎo chòng
Tổng quan
súng săn chim
1.一种火枪。
鳥嘴銃的別名。參見「鳥嘴銃」條。明.戚繼光《練兵實紀》卷四:「鳥銃本為利器臨陣第一倚賴者也。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 súng chim
- Google Alex v6 súng hỏa mai
- Tần suất từ súng săn chim
- Biên soạn 鳥銃 iǎochòng n. a fowling piece M:⁴zhī/¹bǎ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 鳥嘴銃的別名。參見「鳥嘴銃」條。明.戚繼光《練兵實紀》卷四:「鳥銃本為利器臨陣第一倚賴者也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种火枪。
Eng
- JMdict fowling gun
- Cihui bird gun
- Tần suất từ 鳥銃 iǎochòng n. a fowling piece M:⁴zhī/¹bǎ
ja
- JMdict 鳥銃(ちょうじゅう)