雞毛飛上天
kê mao phi thượng thiên
Hán Việt: kê mao phi thượng thiên
Tổng quan
Cấu tạo: 雞 (kê) + 毛 (mao) + 飛 (phi) + 上 (thượng) + 天 (thiên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 雞毛飛上天 īmáo fēishàng tiān id. do sth. never done before
Hán Việt: kê mao phi thượng thiên
Cấu tạo: 雞 (kê) + 毛 (mao) + 飛 (phi) + 上 (thượng) + 天 (thiên)