雞爛嘴巴硬

jī làn zuǐ bā yìng kê lạn chủy ba ngạnh

Hán Việt: kê lạn chủy ba ngạnh · Pinyin: jī làn zuǐ bā yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (lạn) + (chủy) + (ba) + (ngạnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自知理亏,还要强辩。