雞犬不驚

jī quǎn bù jīng kê khuyển bất kinh

Hán Việt: kê khuyển bất kinh · Pinyin: jī quǎn bù jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (khuyển) + (bất) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容行军纪律严明,连鸡狗都没有受到惊动。也指平安无事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容军队纪律严明﹐秋毫无犯。

Eng

  • Cihui 雞犬不驚 īquǎnbùjīng f.e. complete tranquility

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

鸡犬不宁