雞犬不留

jī quǎn bù liú kê khuyển bất lưu

Hán Việt: kê khuyển bất lưu · Pinyin: jī quǎn bù liú

Tổng quan

chó gà không tha: thẳng tay chém giết

Cấu tạo: (kê) + (khuyển) + (bất) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chó gà không tha: thẳng tay chém giết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容屠杀残酷,连鸡狗都不能幸免。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡犬不留"。 2.谓斩尽杀绝。

Eng

  • CC-CEDICT lit. not even chickens and dogs are spared (idiom)|fig. mass slaughter
  • Cihui lit. not even chickens and dogs are spared (idiom)/fig. mass slaughter

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

寸草不留