雞貓子喊叫

jī māo zi hǎn jiào kê miêu tử hảm khiếu

Hán Việt: kê miêu tử hảm khiếu · Pinyin: jī māo zi hǎn jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (miêu) + (tử) + (hảm) + (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡猫子喊叫"; 方言。谓喧闹之声像鸡和猫那样地喊叫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡猫子喊叫"。 2.方言。谓喧闹之声像鸡和猫那样地喊叫。