雞畜類食品 jī chù lèi shí pǐn · kê súc loại thực phẩm Hán Việt: kê súc loại thực phẩm · Pinyin: jī chù lèi shí pǐn Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 畜 (súc) + 類 (loại) + 食 (thực) + 品 (phẩm)Pinyinjī chù lèi shí pǐnHán Việtkê súc loại thực phẩmCấu tạo雞 + 畜 + 類 + 食 + 品 · kê + súc + loại + thực + phẩm nghĩa thành phần: kê + súc + loại + thực + phẩm