雞零狗碎兒 kê linh cẩu toái nhi Hán Việt: kê linh cẩu toái nhi Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 零 (linh) + 狗 (cẩu) + 碎 (toái) + 兒 (nhi)Hán Việtkê linh cẩu toái nhiCấu tạo雞 + 零 + 狗 + 碎 + 兒 · kê + linh + cẩu + toái + nhi nghĩa thành phần: kê + linh + cẩu + toái + nhi Nghĩa EngCihui 雞零狗碎兒 īlínggǒusuìr ►See jīlínggǒusuì