雞飛狗走
kê phi cẩu tẩu
Hán Việt: kê phi cẩu tẩu · Pinyin: jī fēi gǒu zǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 走:跑。鸡乱飞,狗乱跑。形容因极端惊恐而混乱不堪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸡吓得飞起来﹐狗吓得逃跑。形容惊慌失措﹐乱成一团。
- Tân Hoa Tự Điển 走跑。鸡乱飞,狗乱跑。形容因极端惊恐而混乱不堪。