鳴冤叫屈

míng yuān jiào qū minh oan khiếu khuất

Hán Việt: minh oan khiếu khuất · Pinyin: míng yuān jiào qū

Tổng quan

kêu than thảm thiết

Cấu tạo: (minh) + (oan) + (khiếu) + (khuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kêu than thảm thiết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指申诉冤屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.申诉冤屈。

Eng

  • CC-CEDICT to complain bitterly
  • Cihui to complain bitterly

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

心服口服