鸦片枪

yā piàn qiāngnha phiến thương

Hán Việt: nha phiến thương · Pinyin: yā piàn qiāng

Tổng quan

tẩu thuốc phiện

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吸鸦片烟的工具。形似枪,故称。

Cấu tạo: 鴉 (nha) + 片 (phiến) + 槍 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ống hút thuốc phiện
  • Google Alex v6 tẩu thuốc phiện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.吸鸦片烟的工具。形似枪,故称。

Eng

  • Cihui opium pipe

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸦片剂 · 鸦片酊 · 鴉片 · 鸦片 · 鸦片中毒 · 鸦片战争 · 鴉片坭 · 鴉片煙