鴉窩裏出鳳凰

yā wō lǐ chū fèng huáng nha oa lí xuất phượng hoàng

Hán Việt: nha oa lí xuất phượng hoàng · Pinyin: yā wō lǐ chū fèng huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nha) + (oa) + (lí) + (xuất) + (phượng) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乌鸦的窝里生出了凤凰。比喻贫苦人家培养出了才化的人物。