鸫类 Tổng quan (từ cổ,nghĩa cổ) chim hét Cấu tạo: 鶇 + 類 (loại)Từ loạidanhCấu tạo鶇 + 類 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chim hét Từ liên quan Gần nghĩa类义 · 类乎 · 类书 · 类似 · 类别 · 类化 · 类同 · 类型