鴝目

qú mùcù mục

Hán Việt: cù mục · Pinyin: qú mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"鹹目"。 2.指端砚上的斑点。

Cấu tạo: 鴝 (cù) + 目 (mục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

目瞤 · 目下 · 目今 · 目佉 · 目光 · 目擊 · 目前 · 目劄