鴝掇 qú duō·cù xuyết Hán Việt: cù xuyết · Pinyin: qú duō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.虫名。 Cấu tạo: 鴝 (cù) + 掇 (xuyết)Pinyinqú duōHán Việtcù xuyếtCấu tạo鴝 + 掇 · cù + xuyết nghĩa thành phần: cù + xuyết Từ liên quan Gần nghĩa掇刀 · 掇弄 · 掇拾 · 掇皮 · 鴝鵒 · 掇刀區 · 鴝姬鶲 · 鴝岩鷚