鸾俦 luán chóu·loan trù Hán Việt: loan trù · Pinyin: luán chóu Tổng quan vợ chồng 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻夫妻。 Cấu tạo: 鸞 (loan) + 儔 (trù)Pinyinluán chóuHán Việtloan trùTừ loạidanhCấu tạo鸞 + 儔 · loan + trù nghĩa thành phần: loan + trù Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vợ chồngVietPhrases vợ chồngTần suất từ vợ chồngMainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻夫妻。 Từ liên quan Gần nghĩa儔侣 · 儔侶 · 鸞儀 · 鸞儔 · 鸞房 · 鸞車 · 鸞輿 · 鸞駕