鸞翔鳳翥

luán xiáng fèng zhù loan tường phượng chứ

Hán Việt: loan tường phượng chứ · Pinyin: luán xiáng fèng zhù

Tổng quan

(thuộc về thư pháp) đầy sức mạnh và duyên dáng

Cấu tạo: (loan) + (tường) + (phượng) + (chứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc về thư pháp) đầy sức mạnh và duyên dáng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翔:盘旋而飞;翥:高飞。比喻书法笔势飞动舒展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸾凤飞舞。 2.比喻字体飘逸,笔势飞动。
  • Tân Hoa Tự Điển 翔盘旋而飞;翥高飞。比喻书法笔势飞动舒展。

Eng

  • CC-CEDICT (of calligraphy) full of power and grace
  • Cihui (of calligraphy) full of power and grace

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

龙飞凤舞