鶚頭貝超科 ngạc đầu bối siêu khoa Hán Việt: ngạc đầu bối siêu khoa Tổng quan Cấu tạo: 鶚 (ngạc) + 頭 (đầu) + 貝 (bối) + 超 (siêu) + 科 (khoa)Hán Việtngạc đầu bối siêu khoaCấu tạo鶚 + 頭 + 貝 + 超 + 科 · ngạc + đầu + bối + siêu + khoa nghĩa thành phần: ngạc + đầu + bối + siêu + khoa