鹘仑 gǔ lún·cốt lôn Hán Việt: cốt lôn · Pinyin: gǔ lún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"鹘囵"。 Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 侖 (lôn)Pinyingǔ lúnHán Việtcốt lônCấu tạo鶻 + 侖 · cốt + lôn nghĩa thành phần: cốt + lôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鹘囵"。 Từ liên quan Gần nghĩa仑背 · 鶻突 · 鹘鸼 · 仑琴计 · 仑背乡 · 侖1. · 侖2. · 鹘仑吞