鹞类

diêu loại

Hán Việt: diêu loại

Tổng quan

(động vật học) chim dẽ Bắc Mỹ

Cấu tạo: 鷂 (diêu) + 類 (loại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loài diều hâu

Từ liên quan

Gần nghĩa

类义 · 类乎 · 类书 · 类似 · 类别 · 类化 · 类同 · 类型