鹰派的

ưng phái đích

Hán Việt: ưng phái đích

Tổng quan

(chính trị) ủng hộ chính sách diều hâu (chứ không thoả hiệp)

Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 派 (phái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiếu chiến

Từ liên quan

Gần nghĩa

鹰派 · 鹰派成员 · 鹰派人物