鷹狀標飾的旗
ưng trạng tiêu sức đích kì
Hán Việt: ưng trạng tiêu sức đích kì · Pinyin: yīng zhuàng biāo shì de qí
Tổng quan
Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 狀 (trạng) + 標 (tiêu) + 飾 (sức) + 的 (đích) + 旗 (kì)
Hán Việt: ưng trạng tiêu sức đích kì · Pinyin: yīng zhuàng biāo shì de qí
Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 狀 (trạng) + 標 (tiêu) + 飾 (sức) + 的 (đích) + 旗 (kì)