鹽酸克侖特羅

yán suān kè lún tè luó diêm toan khắc lôn đặc la

Hán Việt: diêm toan khắc lôn đặc la · Pinyin: yán suān kè lún tè luó

Tổng quan

clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ) | ví dụ: Spiropent

Cấu tạo: (diêm) + (toan) + (khắc) + (lôn) + (đặc) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui clenbuterol hydrochloride (thuốc giảm cân đốt mỡ) | ví dụ: Spiropent

Eng

  • CC-CEDICT clenbuterol hydrochloride (diet pill that burns fat)|e.g. Spiropent
  • Cihui clenbuterol hydrochloride (diet pill that burns fat); e.g. Spiropent