麝香縭 xạ hương li Hán Việt: xạ hương li Tổng quan Cấu tạo: 麝 (xạ) + 香 (hương) + 缡 (li)Hán Việtxạ hương liCấu tạo麝 + 香 + 缡 · xạ + hương + li nghĩa thành phần: xạ + hương + li Từ liên quan Gần nghĩa麝香牛 · 麝香猫 · 麝香的 · 麝香草 · 麝香鹿 · 麝香鼠 · 麝香 · 麝香似的