麟角笔

lín jiǎo bǐlân giác bút

Hán Việt: lân giác bút · Pinyin: lín jiǎo bǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.笔名。

Cấu tạo: 麟 (lân) + 角 (giác) + 筆 (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.笔名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

麟角凤毛 · 麟角凤嘴 · 麟角凤觜 · 麟角 · 麟角斗 · 麟角筆 · 麟角鬥 · 麟角鳳毛