麥肯齊鮑威爾
mạch khẳng tề bảo uy nhĩ
Hán Việt: mạch khẳng tề bảo uy nhĩ · Pinyin: mài kěn qí bào wēi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 肯 (khẳng) + 齊 (tề) + 鮑 (bảo) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: mạch khẳng tề bảo uy nhĩ · Pinyin: mài kěn qí bào wēi ěr
Cấu tạo: 麥 (mạch) + 肯 (khẳng) + 齊 (tề) + 鮑 (bảo) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ)