麥茬兒 MẠCH TRA NHÂN Hán Việt: MẠCH TRA NHÂN Tổng quan Cấu tạo: 麥 (mạch) + 茬 + 兒 (nhi)Hán ViệtMẠCH TRA NHÂNTừ loạidanhCấu tạo麥 + 茬 + 兒 Nghĩa ViệtCihui Cọng lúa mì, gốc rạBiên soạn ►See màicháEngCihui 麥茬兒 àichár ►See màichá Từ liên quan Gần nghĩa麥茬 · 麦茬 · 麦茬地 · 茬儿 · 麦茬白薯