麦克唐纳

mài kè táng nàmạch khắc đường nạp

Hán Việt: mạch khắc đường nạp · Pinyin: mài kè táng nà

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【麥克唐納・麦克唐纳】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(name) MacDonald or McDonald"]]]}]

Cấu tạo: 麥 (mạch) + 克 (khắc) + 唐 (đường) + 納 (nạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Họ MacDonald

Eng

  • Cihui (name) MacDonald or McDonald

Đức

  • Handedict MacDonald (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

麦克斯韦 · 麦克米兰 · 麦克阿瑟 · 唐纳·川普 · 唐纳德 · 麦克德莫特 · 麦克白 · 麦克白夫人