唐纳德

táng nà déđường nạp đức

Hán Việt: đường nạp đức · Pinyin: táng nà dé

Tổng quan

Donald (tên)

Cấu tạo: 唐 (đường) + 納 (nạp) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước đường
  • Google Alex v6 vô nghĩa
  • Tần suất từ Donald (tên)

Eng

  • Cihui Donald (name)
  • Tần suất từ Donald (name)

Đức

  • Handedict Donald (Eig, Vorn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

唐纳 · 纳德阿里 · 唐纳·川普 · 唐纳文 · 唐纳图斯克