麥卡托投影法

mài kǎ tuō tóu yǐng fǎ mạch tạp thác đầu ảnh pháp

Hán Việt: mạch tạp thác đầu ảnh pháp · Pinyin: mài kǎ tuō tóu yǐng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạch) + (tạp) + (thác) + (đầu) + (ảnh) + (pháp)