麻烦的事物 ma phiền đích sự vật Hán Việt: ma phiền đích sự vật Tổng quan chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giận Cấu tạo: 麻 (ma) + 煩 (phiền) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)Hán Việtma phiền đích sự vậtTừ loạiđộngCấu tạo麻 + 煩 + 的 + 事 + 物 · ma + phiền + đích + sự + vật nghĩa thành phần: ma + phiền + đích + sự + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm phiền Từ liên quan Gần nghĩa事物的反面 · 事物的实体 · 事物的本质 · 事物的本身 · 事物的真相 · 事物的表象 · 麻烦的地方 · 麻烦地区