麻煩的事物

ma phiền đích sự vật

Hán Việt: ma phiền đích sự vật

Tổng quan

chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giận

Cấu tạo: (ma) + (phiền) + (đích) + (sự) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giận